hầm hơi

  1. Unaired, air-tight, stifling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hầm hơi"

hầm hơi
Căn phòng nhỏ không có cửa sổ trở nên rất hầm hơi sau vài giờ đóng kín.